Vạn Vật Loại Tượng Mai Hoa Dịch Số: Bảng Tra Cứu Đầy Đủ 8 Quẻ Và Cách Đoán Ứng Kỳ


Tóm tắt nhanh: Trong Mai Hoa Dịch Số, sau khi lập quẻ và xác định Thể – Dụng, bước quan trọng nhất là đọc tượng — tức giải mã quẻ thành sự vật, con người, hoàn cảnh cụ thể. Hệ thống Vạn Vật Loại Tượng chính là “từ điển dịch thuật” giúp bạn chuyển đổi ngôn ngữ Bát Quái thành ngôn ngữ đời thường. Ngoài ra, câu hỏi ai cũng muốn biết: “Bao giờ thì xảy ra?” — sẽ được trả lời bằng phương pháp đoán Ứng Kỳ.

Vạn Vật Loại Tượng Là Gì?

Cổ nhân quan sát vũ trụ rồi phân loại tất cả mọi thứ vào 8 nhóm tương ứng 8 quẻ đơn. Một con ngựa phi = Càn. Một dòng sông chảy = Khảm. Một cô gái cười = Đoài. Khi giải quẻ Mai Hoa, bạn phải tra bảng này để biết quẻ đang “nói” về cái gì.

Ví dụ: Quẻ Dụng là Ly (Hỏa), bạn tra tượng → Ly = mắt, tim, lửa, văn thư, cô gái đẹp, phương Nam. Tùy câu hỏi mà chọn tượng phù hợp: hỏi bệnh → bệnh mắt/tim. Hỏi người → cô gái đẹp. Hỏi phương hướng → phương Nam.

Bảng Vạn Vật Loại Tượng Đầy Đủ — 8 Quẻ Đơn

☰ Càn — Trời (Số 1, Kim)

Người Cha, ông nội, người đàn ông lớn tuổi, vua, tổng thống, giám đốc, quan chức cấp cao, người có quyền lực
Thân thể Đầu, não, xương sọ, phổi, xương cứng
Bệnh tật Đau đầu, ngất xỉu, bệnh xương, bệnh phổi, cao huyết áp
Đồ vật Vàng, ngọc, đá quý, gương, đồng hồ, mũ nón, xe hơi sang trọng, tòa nhà cao tầng
Nghề nghiệp Chính trị gia, CEO, quân đội cấp tướng, kim hoàn, ngân hàng
Thời tiết Trời quang đãng, nắng ráo, lạnh giá (kim khí)
Địa điểm Kinh đô, thủ đô, cơ quan chính phủ, dinh thự, thánh đường

☷ Khôn — Đất (Số 8, Thổ)

Người Mẹ, bà ngoại, vợ, phụ nữ lớn tuổi, nông dân, người lao động chân tay, đầu bếp
Thân thể Bụng, dạ dày, tử cung, lá lách, da thịt, cơ bắp
Bệnh tật Đau bụng, tiêu hóa kém, u bướu, phù nề, bệnh da liễu
Đồ vật Vải vóc, gạo lúa, nồi niêu, đồ gốm sứ, xe bò, bàn ghế thấp, túi xách
Nghề nghiệp Nông nghiệp, bất động sản, xây dựng, may mặc, nấu ăn, bảo mẫu
Thời tiết Mây mù, trời u ám, sương mù đất, oi bức ẩm ướt
Địa điểm Đồng ruộng, công trường, nhà kho, tầng hầm, nghĩa trang, đất hoang

☵ Khảm — Nước (Số 6, Thủy)

Người Con trai giữa, kẻ trộm, gián điệp, ngư dân, thủy thủ, người nghiện rượu, mật vụ
Thân thể Thận, bàng quang, tai, máu huyết, tủy xương, bộ phận sinh dục
Bệnh tật Bệnh thận, tiểu đường, bệnh tai, bệnh máu, nghiện rượu, phù thũng, đuối nước
Đồ vật Rượu, nước, mực, dầu, đồ lỏng, bánh xe, cung tên, ổ khóa, đồ tròn
Nghề nghiệp Hải sản, vận tải thủy, bar rượu, công an trinh sát, tình báo, tẩy giặt
Thời tiết Mưa to, lũ lụt, băng giá, sương muối, rét đậm
Địa điểm Sông, biển, hồ, giếng nước, hào rãnh, nhà vệ sinh, quán rượu, hang động

☲ Ly — Lửa (Số 3, Hỏa)

Người Con gái giữa, người đẹp, nghệ sĩ, văn nhân, bác sĩ mắt, lính cứu hỏa, người nổi tiếng
Thân thể Mắt, tim, mạch máu, ruột non, vú (nữ)
Bệnh tật Bệnh mắt, bệnh tim, nóng trong, viêm nhiệt, cháy bỏng, đau mắt đỏ
Đồ vật Sách vở, văn thư, hợp đồng, bằng cấp, kính mắt, áo giáp, vũ khí lửa, đèn, nến
Nghề nghiệp Văn hóa, giáo dục, truyền thông, quang học, điện ảnh, mỹ phẩm, quân đội
Thời tiết Nắng nóng, hạn hán, sấm chớp, cầu vồng, ráng chiều
Địa điểm Rạp hát, trường học, bảo tàng, lò nung, bếp lửa, nơi sáng rực

☳ Chấn — Sấm (Số 4, Mộc)

Người Con trai trưởng, vận động viên, quân nhân, người hấp tấp, thanh niên sôi nổi
Thân thể Chân, gan, dây thần kinh, tóc, ngón chân, thanh quản
Bệnh tật Bệnh gan, đau chân, giật mình kinh sợ, động kinh, ù tai, hoảng loạn
Đồ vật Cây gỗ lớn, trống, chuông, loa, xe chạy nhanh, pháo, điện thoại, đàn nhạc
Nghề nghiệp Âm nhạc, phát thanh, ca sĩ, tài xế, phi công, thể thao, khởi nghiệp
Thời tiết Sấm sét, giông bão, động đất, bão gió mạnh
Địa điểm Rừng cây, đường lớn, sân bay, ga xe, sân khấu, phòng thu âm

☴ Tốn — Gió (Số 5, Mộc)

Người Con gái trưởng, người mập, nhà buôn, thợ mộc, người thổi gió (PR), ni cô, người hay do dự
Thân thể Đùi, hông, phổi, ruột, tóc dài, khứu giác (mũi)
Bệnh tật Cảm lạnh, trúng gió, đau hông đùi, bệnh phổi, viêm phế quản, trầm cảm
Đồ vật Gỗ, dây thừng, quạt, máy bay, diều, hương trầm, bút lông, thư từ, hợp đồng
Nghề nghiệp Mộc, nội thất, hàng không, du lịch, ngoại thương, truyền thông, hương liệu
Thời tiết Gió nhẹ, gió lùa, bão gió, hương bay, phấn hoa bay
Địa điểm Chùa, đền, sân bay, bưu điện, vườn hoa, xưởng mộc, nơi thoáng gió

☶ Cấn — Núi (Số 7, Thổ)

Người Con trai út, thiếu niên, bảo vệ, tu sĩ, người ẩn dật, gác cổng, người cứng đầu
Thân thể Tay, ngón tay, lưng, xương sống, mũi, khớp xương
Bệnh tật Đau lưng, đau tay, bệnh xương khớp, sỏi thận sỏi mật, u bướu cứng
Đồ vật Đá, bàn, ghế, giường, tường rào, cổng, cầu thang, tượng đá, gạch
Nghề nghiệp Khai mỏ, xây dựng, bảo vệ, nhà chùa, bác sĩ xương khớp, quản lý kho
Thời tiết Mây đọng trên núi, sương mù, trời lặng gió yên
Địa điểm Núi, đồi, cổng chính, barie, chốt gác, nhà đá, mộ, chùa trên núi

☱ Đoài — Đầm (Số 2, Kim)

Người Con gái út, thiếu nữ, ca sĩ, MC, người khéo nói, bồi bàn, nha sĩ, luật sư biện hộ
Thân thể Miệng, lưỡi, răng, họng, phổi, da, má
Bệnh tật Đau miệng, răng hư, viêm họng, bệnh da, bệnh phổi, rối loạn ăn uống
Đồ vật Dao kéo, loa, micro, nhạc cụ, gương, đồ trang sức, ly cốc, phần mềm
Nghề nghiệp Ca sĩ, MC, luật sư, nha sĩ, ăn uống, giải trí, karaoke, tư vấn, bán hàng
Thời tiết Mưa nhỏ, sương, hơi ẩm, trời thu dịu mát
Địa điểm Hồ, ao, đầm lầy, quán karaoke, nhà hàng, phòng khám nha, sảnh tiệc

Phương Pháp Đoán Ứng Kỳ (Bao Giờ Xảy Ra?)

Đây là phần khó nhất và được hỏi nhiều nhất trong Mai Hoa. Cổ nhân truyền lại 3 nguyên tắc:

Nguyên Tắc 1: Dùng Số Quẻ Để Định Thời Gian

Quẻ Dụng Số Tiên Thiên Ứng Kỳ
Càn 1 1 giờ / 1 ngày / 1 tháng / 1 năm
Đoài 2 2 giờ / 2 ngày / 2 tháng / 2 năm
Ly 3 3 giờ / 3 ngày / 3 tháng / 3 năm
Chấn 4 4 giờ / 4 ngày / 4 tháng / 4 năm
Tốn 5 5 giờ / 5 ngày / 5 tháng / 5 năm
Khảm 6 6 giờ / 6 ngày / 6 tháng / 6 năm
Cấn 7 7 giờ / 7 ngày / 7 tháng / 7 năm
Khôn 8 8 giờ / 8 ngày / 8 tháng / 8 năm

Nguyên Tắc 2: Thể Vượng Hay Suy Quyết Định Đơn Vị Thời Gian

Trạng Thái Thể Đơn Vị Ứng Giải Thích
Thể Vượng Tướng Giờ hoặc Ngày Thể đang mùa vượng, năng lượng dồi dào → việc xảy ra nhanh.
Thể Hưu Tù Tháng Thể đang mùa nghỉ ngơi hoặc bị khắc chế → việc trì hoãn.
Thể Tử Tuyệt Năm Thể cực yếu → phải đợi rất lâu hoặc không thành.

Nguyên Tắc 3: Đoán Ứng Kỳ Bằng Ngũ Hành Sinh Khắc

  • Dụng sinh Thể (đại cát): Ứng vào thời điểm Thể Vượng + được sinh → vào ngày/tháng Ngũ Hành sinh Thể.
  • Dụng khắc Thể (đại hung): Ứng vào thời điểm Dụng Vượng nhất → vào ngày/tháng Ngũ Hành vượng của Dụng.
  • Thể khắc Dụng (cát): Ứng vào thời điểm Dụng suy yếu → vào ngày/tháng Ngũ Hành khắc Dụng.

Bảng Vượng Suy Theo Mùa (Để Tính Ứng Kỳ)

Mùa / Tháng ÂL Hành Vượng Hành Tướng Hành Hưu Hành Tù Hành Tử
Xuân (T1-2-3) Mộc Hỏa Thủy Kim Thổ
Hạ (T4-5-6) Hỏa Thổ Mộc Thủy Kim
Thu (T7-8-9) Kim Thủy Thổ Hỏa Mộc
Đông (T10-11-12) Thủy Mộc Kim Thổ Hỏa
Tứ Quý (T3-6-9-12 cuối) Thổ Kim Hỏa Mộc Thủy

“Vạn Vật Loại Tượng là con mắt của người giải quẻ. Quẻ Kinh Dịch nói bằng ngôn ngữ biểu tượng — không nói thẳng ‘bạn sẽ mất tiền’ mà nói ‘Thể sinh Dụng, Dụng thuộc Đoài, Đoài tượng miệng nói — tiền bạc mất do lời nói hứa hẹn bừa bãi’. Đọc được tượng là đã giải được nửa quẻ.” — Bát Tự Tâm An

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Vạn Vật Loại Tượng trong Mai Hoa là gì?

Là hệ thống phân loại mọi sự vật hiện tượng vào 8 quẻ đơn. Mỗi quẻ tượng trưng cho người, vật, nghề nghiệp, bệnh tật, thời tiết, địa điểm cụ thể. Đây là công cụ bắt buộc khi giải quẻ Mai Hoa.

Ứng Kỳ trong Mai Hoa nghĩa là gì?

Ứng Kỳ là thời điểm sự việc ứng nghiệm. Dùng số Tiên Thiên của quẻ Dụng làm đơn vị thời gian. Thể Vượng thì ứng nhanh (giờ/ngày), Thể Suy thì ứng chậm (tháng/năm).

Làm sao biết ứng theo ngày hay theo tháng?

Dựa vào Thể Vượng hay Suy. Tra bảng Vượng Suy theo mùa ở trên. Để thực hành gieo quẻ, truy cập Gieo Quẻ Kinh Dịch tại Bát Tự Tâm An.

ƯU ĐÃI TÀI KHOẢN PRO
TẶNG ĐẾN 3 THÁNG TÀI KHOẢN PRO
Tặng +14 ngày (tháng), +1 tháng (quý), +3 tháng (năm) áp dụng T9 & T10/2026.
Nhận Zalo ➔